Model: DM101
| Tốc độ lưu lượng gió | 7.5-8.5 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 130 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 510x350x1100 mm |
| Diện tích làm mát | 35-45 m² |

Model: DM102
| Tốc độ lưu lượng gió | 6.5-7.1 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 110 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 496x359x1030 mm |
| Diện tích làm mát | 30-40 m² |

Model: DM103
| Tốc độ lưu lượng gió | 12 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 170 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 625x440x1205 mm |
| Diện tích làm mát | 45-55 m² |

Model: DM104
| Tốc độ lưu lượng gió | 13-13.2 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 300 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 460x390x1530 mm |
| Diện tích làm mát | 35-45 m² |

Model: DM105
| Tốc độ lưu lượng gió | 12-13.6 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 200 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 378x442x1240 mm |
| Diện tích làm mát | 25-30 m² |
Model: DM106
| Tốc độ lưu lượng gió | 15-16 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 350 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 416x515x1700 mm |
| Diện tích làm mát | 30-40 m² |
Model: DM107
| Tốc độ lưu lượng gió | 8.6-9.1 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 200 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 610x420x1070 mm |
| Diện tích làm mát | 45-50 m² |
Model: DM108
| Tốc độ lưu lượng gió | 7.5-8.5 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 79 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 456x360x1100 mm |
| Diện tích làm mát | 30-40 m² |
Model: DM109
| Tốc độ lưu lượng gió | 6.5-7.1 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 110 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 496 x 359 x 1030 mm |
| Diện tích làm mát | 30-40 m² |

Model: DM201
| Tốc độ lưu lượng gió | 8-9.5 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 180 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 580x400x1330 mm |
| Diện tích làm mát | 50-60 m² |
Model: DM202
| Tốc độ lưu lượng gió | 9.2-10.4 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 210 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 602x412x1285 mm |
| Diện tích làm mát | 55-65 m² |
Model: DM203
| Tốc độ lưu lượng gió | 9.8-11 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 380 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 737x503x1380 mm |
| Diện tích làm mát | 70-80 m² |
Model: DM204
| Tốc độ lưu lượng gió | 13.5 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 510 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 820x560x1560 mm |
| Diện tích làm mát | 70-80 m² |
Model: DM205
| Tốc độ lưu lượng gió | 11.5-13.1 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 680 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 870x548x1451 mm |
| Diện tích làm mát | 70-80 m² |
Model: DM206
| Tốc độ lưu lượng gió | 16.8-18.4 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 420 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 715x445x1950 mm |
| Diện tích làm mát | 60-70 m² |
Model: DM207
| Tốc độ lưu lượng gió | 18.2-20.4 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 1000 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 650 x 455 x 2000 mm |
| Diện tích làm mát | 100-120 m² |

Model: DKA-10000A
| Lưu lượng gió | 10.000 m³/h |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 420 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 715x445x1950 mm |
| Diện tích làm mát | 60-65 m² |
Model: DKA-15000A
| Lưu lượng gió | 15.000 m³/h |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 900 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 1080x680x1290 mm |
| Diện tích làm mát | 60-80 m² |

Model: DKA-04000B
| Lưu lượng gió | 4.000 m³/h |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 160 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 526x363x1040 mm |
| Diện tích làm mát | 25-30 m² |
Model: DKA-02500B
| Tốc độ lưu lượng gió | 10.5-11.1 m/s |
| Điện áp | 220-50 Hz |
| Công suất | 160 W |
| Hướng gió thổi | Đảo tự động trái – phải
Điều chỉnh lên – xuống |
| Kích thước máy | 378x442x1240 mm |
| Diện tích làm mát | 15-20 m² |


Xe đạp đua CALLI R6.5 2025 khung nhôm
Xe đạp đua carbon NESTO Leopard
Xe Đạp Đua Twitter R1 – Khung Carbon | Phanh Đĩa Cơ Heo Dầu | Retrospec
XE ĐẠP ĐUA SAVA EX7 ST R7000 khung nhôm Tay đề lắc TEAM Pro HRD 2x12
HỆ THỐNG ĐIỆN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI 1 PHA - Hệ 6.6 KW
Xe đạp đua CALLI TOP-1D khung nhôm
xe đạp đua CALLI TOP-2D khung nhôm
HỆ THỐNG ĐIỆN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI 1 PHA - Hệ 4.4 KW
Xe Đạp Đua PAPYLUS PR600 Khung Sườn Nhôm
Xe đạp đua khung nhôm CALIFA CR350
Xe Đạp Trợ Lực Điện TimeWalker FRC500 XẠC 3 TIẾNG TRỢ LỰC 50-70KM KHUNG NHÔM
Xe Đạp Đua Twitter R12 Khung Carbon | Phanh Đĩa Dầu | Retrospec
Xe đạp đua CALIFA CR300 nhôm
Xe đạp đua carbon T1000 NESTO Panda
Xe đạp đua khung CARBON NESTO GAUR SHIMANO 105
XE ĐẠP ĐUA CATANI CA 6.5
Xe đạp đua carbon NESTO GAUR 

















































Hãy là người đầu tiên nhận xét “[ĐMSV] Máy làm mát Daikiosan”