[Xe đạp trẻ em] NMT BIKE 16 inch
Xe Đạp Cho Bé 4 5 6 Tuổi |
| STT | Bộ phận | Thông số, chất liệu |
| 1 | Tên sản phẩm | Xe đạp trẻ em 16inch, nữ |
| 2 | Mã sản phẩm | NMTBIKE |
| 3 | Nhãn hiệu | NMT BIKE |
| 4 | Màu | Hồng |
| 5 | Phù hợp độ tuổi | 4 tuổi – 6 tuổi |
| 6 | Tải trọng | 25kg |
| 7 | Phù hợp với | bé gái |
| 8 | Khung sườn (chất liệu, loại sơn) | Thép hợp kim, sơn tĩnh điện |
| 9 | Tem (loại tem) | Tem nước |
| 10 | Ghi đông (chất liệu, loại) | Thép hợp kim |
| 11 | Tay phanh (chất liệu, loại) | Nhựa |
| 12 | Phuộc (chất liệu, loại) | Thép hợp kim, sơn tĩnh điện |
| 13 | Xích (số mắt xích, loại) | 16inch |
| 14 | Kích thước vành bánh xe (inch) | 16inch |
| 15 | Líp (chất liệu, loại) | líp 16 răn |
| 16 | Lốp (chất liệu, loại) | Cao su, 16inch, bơm hơi |
| 17 | Săm (chất liệu, loại) | Cao su, 16inch, bơm hơi |
| 18 | Pô tăng (chất liệu, loại) | Thép hợp kim |
| 19 | Cọc yên (chất liệu, loại) | Thép hợp kim |
| 20 | Yên (chất liệu, loại) | Nệm, có yên sau |
| 21 | Bàn đạp (chất liệu, loại) | Nhựa, cốt bàn đạp bằng sắt |
| 22 | Chiều cao yên xuống mặt đất (min – max) | 55cm – 62cm |
| 23 | Chiều ngang tay lái | 50cm |
| 24 | Chiều cao tay lái xuống đất (min – max) | 70cm – 80cm |
Họa tiết tinh tế, mầu sắc bắt mắt, sơn mầu sáng bóng cực đẹp và sang chảnh cho bé gái, xe có giỏ đựng tiện dụng và ghế ngồi sau bọc nệm êm ái, khung xe hợp kim nhẹ nhưng vô cùng chắc khỏe, xích líp tiêu chuẩn châu Âu giúp bé đạp cực nhẹ và trơn tru
Chính sách bảo hành: bảo hành khung xe 1 năm.

Xe Đạp Trợ Lực Điện TimeWalker FRC500 XẠC 3 TIẾNG TRỢ LỰC 50-70KM KHUNG NHÔM
Máy khoan bàn ASAKI AS-030 AS-031 AS-032 AS-034 AS-043 AS-038
CDT18120 MÁY KHOAN VÀ VẶN VÍT DÙNG PIN 12V - 10MM
HỆ PIN ĐIỆN MẶT TRỜI 3 PHA - Hệ 16.5 KW 














Hãy là người đầu tiên nhận xét “[Xe đạp trẻ em] NMT BIKE”