Xe đạp đua carbon Sava X4
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Kích cỡ | Size khung: 47 (Dóng đứng/dóng ngang: 47/52cm) |
| Size khung: 51 (Dóng đứng/dóng ngang: 51/53.5cm) | |
| Màu xe | Đen trắng, Đỏ vàng, Trắng xanh, Trắng đỏ |
| Khung xe | Carbon Toray T800, Thiết kế khí động học. Tem UCI |
| Phuộc xe | Carbon Toray T800, Thiết kế khí động học |
| Tay đề số | SHIMANO 105 R7000 Japan 2×11 tốc độ |
| Gạt đĩa | SHIMANO 105 R7000 Japan |
| Gạt líp | SHIMANO 105 R7000 Japan |
| Đùi đĩa | PROWHELL VICTOR – Trục rỗng 50/34T |
| Xích | KMC x11 |
| Líp sau | SHIMANO 105 R7000 Japan – Líp thả 11s |
| Phanh | FLWONE – Phanh đĩa củ dầu, đĩa phanh 140 |
| Tay lái | Hợp kim nhôm đúc liền khối phô tăng Kích thước: 410mm |
| Cổ lái | Hợp kim nhôm đúc liền khối tay lái |
| Yên xe | K.SAN |
| Cọc yên | SAVA Carbon Kích thước: 300mm |
| Bàn đạp | N/A |
| Đùm xe | Hợp kim nhôm bi bạc đạn, 28H |
| Vành xe | SAVA – Hợp kim nhôm, cao 30mm |
| Săm | FV48L |
| Lốp | Continental Ultrasport 700x25C |


Xe Đạp Đua PAPYLUS PR600 Khung Sườn Nhôm
Xe đạp đua khung nhôm CALIFA CR350
Xe đạp đua carbon NESTO GAUR
Xe đạp đua khung CARBON NESTO GAUR SHIMANO 105
xe đạp đua CALIFA CR7 khung thép bánh 700c 






























Hãy là người đầu tiên nhận xét “[XTC] Xe đạp đua carbon Sava X4”