Model: MKW-40409F
| Kiểu lắp đặt | Tủ đứng |
| Công nghệ lọc | Thẩm thấu ngược RO |
| Loại nước |
|
| Số cấp lọc | 9 cấp |
| Lõi lọc PP 10″ 5 micromet | x |
| Lõi lọc CTO 10″ than hoạt tính gáo dừa | x |
| Lõi lọc PP 10″ 1 micromet | x |
| Màng RO DOW Aqualast USA (Nhập khẩu Mỹ) | x |
| Lõi T33 than hoạt tính gáo dừa – dạng hạt | x |
| Lõi alkaline | x |
| Lõi khoáng tổng hợp | x |
| Lõi hồng ngoại | x |
| Lõi nano bạc | x |
| Công suất lọc | 17-18 lít/giờ |
| Công suất làm nóng | 500 W |
| Nhiệt độ nóng | 90oC (±10%) |
| Dung tích bình nóng | 2 L |
| Nguyên lý làm nóng | Bằng điện trở bán dẫn |
| Công suất làm lạnh | 80 W |
| Nhiệt độ lạnh | 10oC (±10%) |
| Dung tích bình lạnh | 3 L |
| Nguyên lý làm lạnh | Bằng máy nén |
| Kích thước máy | 260 x 460 x 1170 mm |
| Trọng lượng | 31,44 Kg |
| Linh kiện | Linh kiện nhập khẩu Đài Loan, Trung Quốc, Mỹ và mua, sản xuất trong nước. |
| Đạt chuẩn
(trên các mẫu kiểm nghiệm) |
|

Model: MKW-40408F
|
Lõi lọc thô
|
PP 10’’ | x |
| CTO 10’’ than hoạt tính gáo dừa | x | |
| Ceramic 10’’ | x | |
| Cation 10’’ dạng kín | x | |
| Lọc tinh | Màng lọc RO DOW (DUPONT) Aqualast USA | x |
| Lõi nâng cấp | T33 than hoạt tính gáo dừa dạng nén | x |
| Alkaline | x | |
| Hồng ngoại | – | |
| Nano bạc | x | |
| Tự động sục rửa màng RO | x | |
| Chức năng nóng lạnh | x | |
| Đèn báo | x | |
| Công suất lọc | 17 – 18 L/H | |
| Kích thước vỏ máy | 282 x 390 x 1112 mm | |
| Công suất làm nóng | 500W | |
| Nhiệt độ nước nóng | 85 – 95 độ C | |
| Dung tích bình nóng | 1.5L | |
| Nguyên lý làm nóng | Bằng điện trở bán dẫn | |
| Công suất làm lạnh | 90W | |
| Nhiệt độ nước lạnh | 5 – 10 độ C | |
| Dung tích bình lạnh | 4L | |
| Nguyên lý làm lạnh | Bằng block | |
| Linh kiện |
Linh kiện nhập khẩu Đài Loan, Trung Quốc, Mỹ và mua, sản xuất trong nước.
|
|
Model: MKW-40407F
|
Lõi lọc thô
|
PP 10’’ | x |
| CTO 10’’ than hoạt tính gáo dừa | x | |
| Ceramic 10’’ | x | |
| Cation 10’’ dạng kín | x | |
| Lọc tinh | Màng lọc RO DOW (DUPONT) Aqualast USA | x |
| Lõi nâng cấp | T33 than hoạt tính gáo dừa dạng nén | x |
| Alkaline | x | |
| Hồng ngoại | – | |
| Nano bạc | x | |
| Tự động sục rửa màng RO | x | |
| Chức năng nóng lạnh | x | |
| Đèn báo | x | |
| Công suất lọc | 17 – 18 L/H | |
| Kích thước vỏ máy | 282 x 390 x 1112 mm | |
| Công suất làm nóng | 500W | |
| Nhiệt độ nước nóng | 85 – 95 độ C | |
| Dung tích bình nóng | 1.5L | |
| Nguyên lý làm nóng | Bằng điện trở bán dẫn | |
| Công suất làm lạnh | 90W | |
| Nhiệt độ nước lạnh | 5 – 10 độ C | |
| Dung tích bình lạnh | 4L | |
| Nguyên lý làm lạnh | Bằng block | |
| Linh kiện |
Linh kiện nhập khẩu Đài Loan, Trung Quốc, Mỹ và mua, sản xuất trong nước.
|
|
Model: MKW-40406F
|
Lõi lọc thô
|
PP 10’’ | x |
| CTO 10’’ than hoạt tính gáo dừa | x | |
| Ceramic 10’’ | x | |
| Cation 10’’ dạng kín | x | |
| Lọc tinh | Màng lọc RO DOW (DUPONT) Aqualast USA | x |
| Lõi nâng cấp | T33 than hoạt tính gáo dừa dạng nén | x |
| Alkaline | x | |
| Hồng ngoại | – | |
| Nano bạc | x | |
| Tự động sục rửa màng RO | x | |
| Chức năng nóng lạnh | x | |
| Đèn báo | x | |
| Công suất lọc | 17 – 18 L/H | |
| Kích thước vỏ máy | 282 x 390 x 1112 mm | |
| Công suất làm nóng | 500W | |
| Nhiệt độ nước nóng | 85 – 95 độ C | |
| Dung tích bình nóng | 1.5L | |
| Nguyên lý làm nóng | Bằng điện trở bán dẫn | |
| Công suất làm lạnh | 90W | |
| Nhiệt độ nước lạnh | 5 – 10 độ C | |
| Dung tích bình lạnh | 4L | |
| Nguyên lý làm lạnh | Bằng block | |
| Linh kiện |
Linh kiện nhập khẩu Đài Loan, Trung Quốc, Mỹ và mua, sản xuất trong nước.
|
|


Ê TÔ BÀN NGUỘI CÓ HÀM KẸP ỐNG CAO CẤP ASAKI AK-6928
Xe đạp đua khung nhôm CALIFA CR350
Xe Đạp Đua SAVA X10 R7120 full Carbon Series T1100 cao cấp, dàn đầu Cá Mập, full Groupset SHIMANO 105 R7120 Japan
ID11008.1 MÁY KHOAN ĐỘNG LỰC 1100W - 13MM
RH12508 MÁY KHOAN BÚA 1250W
Xe đạp đua CALLI R6.5 2025 khung nhôm 











Hãy là người đầu tiên nhận xét “[ĐMSV] Máy lọc nước RO nóng lạnh Makano”